top of page

Những lý do khách quan dẫn đến sự suy thoái kinh tế trong năm 2023

Hiện tại, chúng ta đã đi qua hơn nửa đầu của năm 2023 đầy biến động về kinh tế. Suy thoái kinh tế là một hiện tượng định kỳ có thể tác động đáng kể đến các nhà đầu tư và nhà kinh tế. Hiểu được nguyên nhân khách quan đằng sau những suy thoái này là rất quan trọng để đưa ra quyết định sáng suốt và thực hiện các chính sách hiệu quả. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ đi sâu vào các yếu tố khách quan xuất hiện trong năm 2023 dẫn đến suy thoái kinh tế, cung cấp những hiểu biết giá trị cho các nhà đầu tư cũng như các nhà kinh tế.


1. Sự mất cân đối của nền kinh tế thế giới

Sự mất cân bằng kinh tế toàn cầu đóng một vai trò quan trọng trong việc gây ra sự suy thoái kinh tế. Khi các quốc gia gặp phải sự chênh lệch về tốc độ tăng trưởng, mất cân bằng thương mại hoặc biến động tiền tệ, điều đó có thể làm gián đoạn dòng chảy đầu tư và thương mại quốc tế. Các nhà đầu tư nên theo dõi chặt chẽ các mối quan hệ thương mại toàn cầu và cán cân thanh toán để đánh giá tác động tiềm tàng của sự mất cân bằng đó đối với các khoản đầu tư của họ. Các nhà kinh tế có thể sử dụng những hiểu biết sâu sắc này để ủng hộ các chính sách thúc đẩy tăng trưởng cân bằng và các mối quan hệ thương mại công bằng. Một ví dụ đơn giản là trong năm 2023, khi nhân loại về cơ bản đã đẩy lùi được dịch Covid-19, nhưng khả năng phục hồi hoạt động của kinh tế của mỗi quốc gia và vùng lãnh thổ lại không tương xứng với nhau - phụ thuộc vào đường lối chính sách mà quốc gia / vùng lãnh thổ đó đã áp dụng trong thời kỳ dịch bệnh. Dưới đây là 4 lý do chính gây nên sự mất cân bằng kinh tế toàn cầu:

  • Mất cân bằng thương mại: Sự khác biệt trong mô hình thương mại, trong đó một số quốc gia có thặng dư thương mại liên tục (xuất khẩu nhiều hơn nhập khẩu) trong khi các quốc gia khác bị thâm hụt thương mại kinh niên (nhập khẩu nhiều hơn xuất khẩu), góp phần gây ra sự mất cân bằng kinh tế toàn cầu. Điều này có thể là do sự khác biệt về năng suất, khả năng cạnh tranh hoặc lợi thế so sánh giữa các quốc gia.

  • Biến động tiền tệ: Biến động tỷ giá hối đoái có thể ảnh hưởng đến cán cân thương mại. Khi đồng tiền của một quốc gia bị định giá thấp, hàng xuất khẩu của quốc gia đó trở nên cạnh tranh hơn, dẫn đến thặng dư thương mại. Ngược lại, một đồng tiền được định giá quá cao có thể dẫn đến thâm hụt thương mại.

  • Chênh lệch về Tiết kiệm và Đầu tư: Các quốc gia có tỷ lệ tiết kiệm cao hơn và tiêu dùng thấp hơn có xu hướng tích lũy thặng dư thương mại, trong khi những quốc gia có tỷ lệ tiết kiệm thấp hơn và tiêu dùng cao hơn thường bị thâm hụt thương mại. Điều này có thể ảnh hưởng đến dòng vốn giữa các quốc gia.

  • Hội nhập tài chính toàn cầu: Việc tiếp cận dễ dàng với các dòng vốn và thị trường tài chính toàn cầu có thể dẫn đến sự luân chuyển vốn nhanh chóng và ồ ạt, gây ra những biến động về tỷ giá hối đoái và mất cân bằng tài chính.

Những hậu quả của sự mất cân đối của nền kinh tế thế giới:

  • Tranh chấp thương mại: Sự mất cân bằng kinh tế toàn cầu kéo dài có thể dẫn đến tranh chấp thương mại và các biện pháp bảo hộ. Các quốc gia phải đối mặt với thâm hụt thương mại có thể áp đặt thuế quan hoặc hạn chế thương mại để bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước, gây ra các hành động trả đũa từ các quốc gia thặng dư.

  • Bất ổn tài chính: Dòng vốn lớn giữa các quốc gia tìm kiếm lợi nhuận cao hơn có thể dẫn đến bất ổn kinh tế. Dòng vốn chảy ra nhanh chóng trong thời kỳ khủng hoảng có thể dẫn đến biến động tỷ giá hối đoái và gây bất ổn cho thị trường tài chính.

  • Chiến tranh tiền tệ: Các quốc gia có thể thao túng tiền tệ để đạt được lợi thế cạnh tranh trong thương mại quốc tế, điều này có thể leo thang thành chiến tranh tiền tệ và làm méo mó hơn nữa các mối quan hệ kinh tế toàn cầu.

Hệ quả phổ biến nhất của mất cân bằng kinh tế toàn cầu chính là hành động thao túng tiền tệ của một số quốc gia.
Hệ quả phổ biến nhất của mất cân bằng kinh tế toàn cầu chính là hành động thao túng tiền tệ của một số quốc gia.
  • Đầu tư giảm: Các quốc gia có thâm hụt thương mại kinh niên có thể gặp khó khăn trong việc thu hút đầu tư nước ngoài khi họ ngày càng mắc nợ, cản trở tăng trưởng kinh tế dài hạn.

  • Suy thoái kinh tế toàn cầu: Sự mất cân bằng toàn cầu kéo dài có thể góp phần gây ra sự bất ổn kinh tế tổng thể và có khả năng dẫn đến suy thoái kinh tế toàn cầu.

2. Xung đột địa chính trị

Căng thẳng địa chính trị, chiến tranh và tranh chấp lãnh thổ có thể gây ra những hậu quả kinh tế sâu rộng. Những xung đột này có thể làm gián đoạn chuỗi cung ứng quốc tế, cản trở đầu tư xuyên biên giới và tạo ra sự không chắc chắn giữa các nhà đầu tư. Đối với các nhà kinh tế, hiểu được bối cảnh địa chính trị là rất quan trọng để đưa ra các chiến lược kinh tế kiên cường và giảm thiểu rủi ro do các cuộc xung đột đó gây ra.


Xung đột địa chính trị có thể gây ra những tác động xấu đối với sự phát triển kinh tế thông qua các vấn đề:


Gián đoạn thương mại: Xung đột địa chính trị có thể làm gián đoạn dòng chảy thương mại và chuỗi cung ứng, dẫn đến sự chậm trễ trong việc di chuyển hàng hóa và dịch vụ. Thuế quan, rào cản thương mại và các biện pháp trừng phạt áp đặt trong các cuộc xung đột có thể cản trở thương mại quốc tế và giảm cơ hội xuất khẩu cho các quốc gia liên quan. Điều này, đến lượt nó, có thể ảnh hưởng xấu đến tăng trưởng và phát triển kinh tế.


Sự không chắc chắn về đầu tư: Xung đột địa chính trị tạo ra sự không chắc chắn trong môi trường kinh doanh, khiến các nhà đầu tư ngần ngại cam kết đầu tư vào các quốc gia đang gặp bất ổn. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) có thể giảm, dẫn đến giảm tạo việc làm và phát triển cơ sở hạ tầng.


Áp lực tài chính: Các xung đột địa chính trị thường đòi hỏi phải tăng chi tiêu quân sự và các biện pháp an ninh, chuyển hướng các nguồn lực ra khỏi các khoản đầu tư sản xuất và các chương trình xã hội. Điều này có thể làm căng thẳng tài chính của chính phủ và hạn chế nguồn vốn dành cho các dự án phát triển quan trọng.


Thiệt hại về vốn con người: Xung đột có thể dẫn đến thiệt hại về người, di dời dân số và chảy máu chất xám, nơi các công nhân và chuyên gia lành nghề rời khỏi các khu vực bị ảnh hưởng. Việc mất vốn con người có thể cản trở sự phát triển kinh tế và làm chậm sự đổi mới và tiến bộ.


Du lịch và Dịch vụ: Xung đột địa chính trị có thể tác động tiêu cực đến ngành du lịch và dịch vụ, vốn là những ngành đóng góp quan trọng cho nhiều nền kinh tế. Giảm các mối quan tâm về du lịch và an toàn có thể dẫn đến giảm doanh thu du lịch và cơ hội việc làm.


Giá năng lượng: Xung đột địa chính trị ở các khu vực giàu năng lượng có thể gây ra biến động giá năng lượng toàn cầu. Giá dầu và khí đốt có thể tăng do gián đoạn nguồn cung hoặc lo ngại về an ninh, ảnh hưởng đến các nền kinh tế phụ thuộc vào năng lượng và gia tăng áp lực lạm phát.


Hội nhập kinh tế khu vực: Xung đột địa chính trị có thể cản trở các nỗ lực hội nhập kinh tế khu vực. Các quốc gia liên quan đến xung đột có thể ít sẵn sàng hợp tác hơn, dẫn đến các sáng kiến về hiệp định thương mại và hợp tác kinh tế bị đình trệ.


Chi phí nhân đạo: Xung đột dẫn đến khủng hoảng nhân đạo, bao gồm tăng chi phí chăm sóc sức khỏe và viện trợ nhân đạo. Việc chuyển hướng các nguồn lực để giải quyết các cuộc khủng hoảng này có thể gây căng thẳng cho các nỗ lực phát triển kinh tế.


Tiến bộ công nghệ: Xung đột địa chính trị có thể chuyển hướng các nguồn lực ra khỏi các hoạt động nghiên cứu và phát triển. Tiến bộ khoa học và công nghệ có thể chậm lại, ảnh hưởng đến đổi mới và khả năng cạnh tranh của nền kinh tế.


Suy thoái kinh tế toàn cầu: Xung đột địa chính trị có thể có tác động lan tỏa đến nền kinh tế toàn cầu. Tính liên kết của các nền kinh tế có nghĩa là một cuộc xung đột lớn ở một khu vực có thể gây ra hậu quả kinh tế ở các khu vực khác trên thế giới.

Cuộc chiến tranh Nga-Ukraine đang diễn ra gây rất nhiều ảnh hưởng tới an ninh chính trị, an ninh năng lượng, an ninh lương thực và an ninh kinh tế đối với khu vực và thế giới
Cuộc chiến tranh Nga-Ukraine đang diễn ra gây rất nhiều ảnh hưởng tới an ninh chính trị, an ninh năng lượng, an ninh lương thực và an ninh kinh tế đối với khu vực và thế giới

3. Sự gián đoạn của thị trường tài chính

Sự gián đoạn thị trường tài chính, chẳng hạn như thị trường chứng khoán sụp đổ hoặc vỡ nợ đột ngột, có thể tác động đáng kể đến nền kinh tế ở chiều cạnh rộng lớn hơn. Các nhà đầu tư cần cảnh giác với bong bóng tài sản và sử dụng đòn bẩy quá mức, vì chúng có thể dẫn đến sự điều chỉnh thị trường đột ngột. Các nhà kinh tế nên theo dõi các chỉ số thị trường tài chính để phát hiện các lỗ hổng tiềm ẩn và hướng tới việc tăng cường sự ổn định tài chính thông qua các quy định chặt chẽ. Một số nguyên nhân phổ biến của sự gián đoạn thị trường tài chính bao gồm:


Các sự kiện Thiên nga đen: Các sự kiện hiếm gặp và bất ngờ, chẳng hạn như thiên tai, tấn công khủng bố hoặc đại dịch toàn cầu, có thể dẫn đến sự gián đoạn thị trường đột ngột và nghiêm trọng.


Khủng hoảng tài chính: Khủng hoảng tài chính, như cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, liên quan đến sự mất niềm tin vào hệ thống tài chính trên diện rộng, dẫn đến hỗn loạn thị trường và giá tài sản giảm mạnh.


Thay đổi chính sách: Những thay đổi đột ngột và bất ngờ trong chính sách tài chính hoặc tiền tệ của ngân hàng trung ương hoặc chính phủ có thể tác động đến thị trường tài chính và tâm lý nhà đầu tư.


Bong bóng và Đầu cơ Thị trường: Bong bóng đầu cơ về giá tài sản, chẳng hạn như bong bóng dot-com hoặc bong bóng bất động sản, cuối cùng có thể vỡ, gây ra sự gián đoạn đáng kể cho thị trường.


Các vấn đề về thanh khoản: Việc thiếu thanh khoản trên thị trường tài chính có thể khuếch đại biến động giá, khiến các nhà đầu tư khó mua hoặc bán tài sản với giá hợp lý.


Tấn công mạng: Vi phạm an ninh mạng có thể phá vỡ thị trường tài chính, xâm phạm dữ liệu của nhà đầu tư và làm xói mòn niềm tin của thị trường.


Trục trặc giao dịch: Trục trặc kỹ thuật hoặc lỗi trong hệ thống giao dịch điện tử có thể dẫn đến thị trường thay đổi đột ngột hoặc ngừng giao dịch.


Sự sụp đổ của hàng loạt sàn tiền điện tử crypto và các ngân hàng lớn trên thế giới đã gây ra sự gián đoạn của thị trường tài chính trong năm 2023
Sự sụp đổ của hàng loạt sàn tiền điện tử crypto và các ngân hàng lớn trên thế giới đã gây ra sự gián đoạn của thị trường tài chính trong năm 2023

4. Thiên tai và các sự kiện liên quan đến khí hậu

Thiên tai và những thách thức liên quan đến khí hậu ngày càng trở nên phổ biến trong thời gian gần đây. Những sự kiện này có thể làm gián đoạn sản xuất, phá hủy cơ sở hạ tầng và dẫn đến suy thoái kinh tế ở các khu vực bị ảnh hưởng. Các nhà đầu tư nên đánh giá khả năng tiếp xúc với những rủi ro đó và xem xét đa dạng hóa danh mục đầu tư của họ cho phù hợp. Các nhà kinh tế có thể ủng hộ các chính sách và đầu tư bền vững để xây dựng khả năng phục hồi trước các cú sốc liên quan đến khí hậu.


Năm 2023 thế giới đã chứng kiến hàng loạt trận lũ lụt đáng sợ, gây ra gián đoạn về phát triển kinh tế ở khắp nơi.
Năm 2023 thế giới đã chứng kiến hàng loạt trận lũ lụt đáng sợ, gây ra gián đoạn về phát triển kinh tế ở khắp nơi.

Thiên tai và các sự kiện liên quan đến khí hậu có thể tác động đáng kể đến sự phát triển kinh tế ở cấp địa phương và quốc gia. Những sự kiện này có thể gây ra sự gián đoạn ngay lập tức và hậu quả lâu dài ảnh hưởng đến hoạt động kinh tế và phúc lợi của con người. Dưới đây là một số cách mà thiên tai và các sự kiện liên quan đến khí hậu có thể ảnh hưởng đến phát triển kinh tế:


Thiệt hại về cơ sở hạ tầng vật chất: Các thảm họa thiên nhiên như bão, động đất, lũ lụt và cháy rừng có thể gây ra thiệt hại lớn cho cơ sở hạ tầng vật chất, bao gồm đường, cầu, tòa nhà và các tiện ích. Xây dựng lại và sửa chữa cơ sở hạ tầng có thể tốn kém và chuyển hướng nguồn lực từ các dự án phát triển khác.


Phá hủy tài sản sản xuất: Thảm họa có thể gây thiệt hại hoặc phá hủy tài sản sản xuất, chẳng hạn như đất nông nghiệp, nhà máy và máy móc, làm giảm năng lực sản xuất và sản lượng kinh tế.


Gián đoạn chuỗi cung ứng: Thiên tai có thể làm gián đoạn chuỗi cung ứng bằng cách làm gián đoạn dòng nguyên liệu thô và thành phẩm, dẫn đến đình trệ sản xuất và kém hiệu quả kinh tế.


Tổn thất về vốn con người: Thảm họa thiên nhiên có thể dẫn đến thiệt hại về người, thương tích và di dời dân cư. Việc mất vốn con người có thể ảnh hưởng đến lực lượng lao động, năng suất của lực lượng lao động và sự sẵn có của nhân tài lành nghề.


Tác động đến Nông nghiệp và An ninh Lương thực: Các sự kiện liên quan đến khí hậu, chẳng hạn như hạn hán hoặc thời tiết khắc nghiệt, có thể ảnh hưởng đến năng suất nông nghiệp, dẫn đến tình trạng thiếu lương thực và giá cao hơn.


Tăng chi phí chăm sóc sức khỏe: Các sự kiện liên quan đến khí hậu, như sóng nhiệt hoặc sự lây lan của bệnh tật, có thể gây căng thẳng cho hệ thống chăm sóc sức khỏe và tăng chi phí chăm sóc sức khỏe.


Gia tăng chi phí bảo hiểm: Thiên tai và biến cố khí hậu thường xuyên có thể dẫn đến chi phí bảo hiểm cao hơn cho các doanh nghiệp và cá nhân, ảnh hưởng đến thu nhập khả dụng và kế hoạch tài chính.


Tác động của ngành Du lịch và Khách sạn: Thiên tai có thể tác động tiêu cực đến ngành du lịch, đặc biệt là ở các khu vực phụ thuộc vào doanh thu du lịch, dẫn đến mất việc làm và giảm tăng trưởng kinh tế.


Di cư và Di dời Cưỡng bức: Thảm họa có thể dẫn đến việc các cộng đồng phải di cư và di dời bắt buộc, gây thêm căng thẳng cho các nguồn tài nguyên ở các khu vực sở tại và làm gián đoạn nền kinh tế địa phương.


Tác động đến sản xuất và tiêu thụ năng lượng: Các sự kiện liên quan đến khí hậu, chẳng hạn như các sự kiện thời tiết khắc nghiệt, có thể ảnh hưởng đến các mô hình sản xuất và tiêu thụ năng lượng, dẫn đến tình trạng thiếu năng lượng và biến động giá cả.


Thiệt hại Môi trường Dài hạn: Các sự kiện liên quan đến khí hậu có thể gây ra thiệt hại môi trường lâu dài, ảnh hưởng đến hệ sinh thái, đa dạng sinh học và tài nguyên thiên nhiên. Thiệt hại này có thể gây nguy hiểm cho các hoạt động kinh tế như nông nghiệp, ngư nghiệp và lâm nghiệp.


5. Các vấn đề về cơ cấu xã hội

Suy thoái kinh tế dài hạn có thể phát sinh từ các vấn đề cơ bản về cơ cấu, chẳng hạn như suy thoái các ngành công nghiệp, dân số già hoặc đầu tư không thỏa đáng vào cơ sở hạ tầng và giáo dục.

Các vấn đề cơ cấu xã hội thực sự có thể dẫn đến suy giảm kinh tế bằng cách tạo ra những thách thức dài hạn và sự kém hiệu quả trong một nền kinh tế
Các vấn đề cơ cấu xã hội thực sự có thể dẫn đến suy giảm kinh tế bằng cách tạo ra những thách thức dài hạn và sự kém hiệu quả trong một nền kinh tế

Các vấn đề cơ cấu xã hội thực sự có thể dẫn đến suy thoái kinh tế bằng cách tạo ra những thách thức dài hạn và sự kém hiệu quả trong một nền kinh tế. Các vấn đề về cấu trúc đề cập đến các vấn đề sâu xa trong khuôn khổ cơ bản và hoạt động của một nền kinh tế cản trở khả năng thích ứng, phát triển và duy trì tính cạnh tranh của nền kinh tế đó. Những vấn đề này có thể biểu hiện theo nhiều cách khác nhau và có tác động tiêu cực tích lũy đến hiệu quả kinh tế. Dưới đây là một số cách mà các vấn đề cơ cấu có thể dẫn đến suy thoái kinh tế:


Sự suy thoái các ngành kinh tế: Các vấn đề về cơ cấu có thể phát sinh khi các ngành cụ thể trở nên lỗi thời hoặc phải đối mặt với sự cạnh tranh quốc tế, dẫn đến giảm năng suất và mất việc làm trong các ngành đó. Việc thiếu đổi mới và thích ứng có thể dẫn đến suy thoái kinh tế ở các khu vực phụ thuộc nhiều vào các ngành công nghiệp đang suy thoái này.


Những thách thức về nhân khẩu học: Dân số già đi cùng với lực lượng lao động bị thu hẹp có thể tạo ra gánh nặng kinh tế đáng kể. Khi dân số trong độ tuổi lao động giảm, điều này có thể dẫn đến giảm chi tiêu của người tiêu dùng, tăng chi phí chăm sóc sức khỏe và tỷ lệ phụ thuộc cao hơn, tác động đến tăng trưởng kinh tế.


Thiếu hụt về cơ sở hạ tầng : Đầu tư không đầy đủ vào cơ sở hạ tầng, chẳng hạn như hệ thống giao thông, thông tin liên lạc và năng lượng, có thể cản trở sự phát triển kinh tế. Điều này có thể dẫn đến chi phí kinh doanh cao hơn, giảm năng suất và hạn chế tiếp cận thị trường, cản trở tăng trưởng kinh tế.


Lực lượng lao động có chất lượng không đồng đều: Việc thiếu giáo dục, đào tạo và đầu tư phát triển kỹ năng có thể dẫn đến lực lượng lao động có kỹ năng kém hơn. Điều này làm giảm năng suất lao động và khiến các doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc cạnh tranh toàn cầu, cản trở tiến bộ kinh tế.


Gánh nặng pháp lý: Các quy định quá mức và rườm rà có thể kìm hãm tinh thần kinh doanh và đổi mới, khiến các doanh nghiệp khó hoạt động hiệu quả. Điều này có thể dẫn đến giảm đầu tư và cản trở tăng trưởng kinh tế và tạo việc làm.


Bất bình đẳng thu nhập: Mức độ bất bình đẳng thu nhập cao có thể dẫn đến giảm chi tiêu của người tiêu dùng, vì một bộ phận lớn dân số phải vật lộn để đáp ứng các nhu cầu cơ bản. Điều này có thể làm giảm nhu cầu và tăng trưởng kinh tế nói chung.


Lỗ hổng trong lĩnh vực tài chính: Các vấn đề về cấu trúc trong lĩnh vực tài chính, chẳng hạn như quy định không đầy đủ, có thể dẫn đến sự bất ổn tài chính và rủi ro hệ thống. Điều này có thể dẫn đến suy giảm kinh tế trong thời kỳ khủng hoảng tài chính.


Thiếu đa dạng hóa kinh tế: Sự phụ thuộc quá mức vào một ngành hoặc lĩnh vực đơn lẻ có thể khiến nền kinh tế dễ bị tổn thương trước những cú sốc bên ngoài. Các vấn đề cơ cấu hạn chế đa dạng hóa kinh tế có thể dẫn đến suy giảm kinh tế khi ngành công nghiệp chiếm ưu thế đối mặt với thách thức.


Công nghệ và Phân chia kỹ thuật số: Khả năng tiếp cận công nghệ và cơ sở hạ tầng kỹ thuật số không đồng đều có thể tạo ra sự phân chia kỹ thuật số, khiến một số bộ phận dân cư và doanh nghiệp gặp bất lợi. Điều này có thể cản trở năng suất và tăng trưởng kinh tế.


21 lượt xem

Bài đăng liên quan

Xem tất cả

Comments


ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN TỪ RSM VIỆT NAM

Bạn mong muốn nhận được tư vấn của đội ngũ chuyên gia RSM Việt Nam, vui lòng gửi câu hỏi tại đây

Gửi thông tin đăng ký thành công. RSM sẽ liên hệ tư vấn cho bạn!

bottom of page